Lịch khám
Xem lịch khám theo tháng. Các buổi đã hủy, đã đầy hoặc không mở đăng ký trực tuyến không thể chọn để đăng ký; các buổi khác có thể chọn để tiếp tục đăng ký trực tuyến.
| Khoa | 08/17(T2) | 08/18(T3) | 08/19(T4) | 08/20(T5) | 08/21(T6) | 08/22(T7) | 08/23(CN) | 08/24(T2) | 08/25(T3) | 08/26(T4) | 08/27(T5) | 08/28(T6) | 08/29(T7) | 08/30(CN) | 08/31(T2) | ||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | Buổi sáng 08:30-12:00 | Buổi chiều 14:00-17:30 | Buổi tối 18:00-21:30 | |
| Y học gia đình | 陳順天 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 08 | 呂清元 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 05 | 陳順天 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 08 | 陳順天 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 02 | 陳順天 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tiết niệu | 曾冠富 ĐầyPhòng khám 07 | 曾冠富 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | 溫晨越 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | 曾冠富 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | 曾冠富 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phục hồi chức năng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tiêu hóa - Gan mật | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | 賴昱良 ĐầyPhòng khám 17 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tim mạch nội khoa | 林彤宥 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張鋕鋒 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | 張鋕鋒 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 02 | 張木信 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 03 | |||||||||||||||||||||||||||||
| Hô hấp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhi khoa | 王凱立 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sản phụ khoa | 羅麗卿 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chỉnh hình | 陳仁德 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 02 | 陳建甫 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thận học | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngoại khoa tổng quát | 張立人 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thần kinh nội khoa | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám 02 | 陳彥秀 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 01 | 葉宗勳 ĐầyPhòng khám 02 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật tim | 鄭伯智 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 07 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật thẩm mỹ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật vú | 陳國棟 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nội tiết & Chuyển hóa | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phẫu thuật đại trực tràng | 夏慰慈 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 01 | 夏慰慈 Ngừng nhận đăng kýPhòng khám 01 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Y học gia đình
Bác sĩ陳順天
Phòng khám08
Tiêu hóa - Gan mật
Bác sĩ賴昱良
Phòng khám17